ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "miễn giảm" (1件)
miễn giảm

日本語
動減免する
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
類語検索結果 "miễn giảm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "miễn giảm" (2件)
miễn giảm vé tham quan cho trẻ em dưới 6 tuổi
6歳以下の子供に入場料を減免する
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
